6.685 AFN
mỗi gram · 18K · AFN
Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam | mỗi tola |
|---|---|---|---|---|
| 18K | 6.685 AFN | 207.941 AFN | 6.685.469 AFN | 77.978 AFN |
| 22K | 8.165 AFN | 253.966 AFN | 8.165.186 AFN | 95.237 AFN |
| 24K | 8.905 AFN | 276.978 AFN | 8.905.044 AFN | 103.867 AFN |
| 1 ngày | +0.46% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.50% |
| 30 ngày | -6.47% |
| 1 năm | +9.24% |