160.534 ARS
mỗi gram · 18K · ARS
Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 18K | 160.534 ARS | 4.993.171 ARS | 160.534.177 ARS |
| 24K | 213.832 ARS | 6.650.904 ARS | 213.831.524 ARS |
| 14K | 125.217 ARS | 3.894.673 ARS | 125.216.658 ARS |
| 1 ngày | +0.23% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.97% |
| 30 ngày | -4.85% |
| 1 năm | +24.23% |
| Tỷ giá tự do | 160.534 ARS |
|---|---|
| Tỷ giá chính thức | 158.476 ARS |