193,1 AU$
mỗi gram · 24K · AUD
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 24K | 193,1 AU$ | 6.005 AU$ | 193.077 AU$ |
| 22K | 177,0 AU$ | 5.506 AU$ | 177.035 AU$ |
| 18K | 145,0 AU$ | 4.509 AU$ | 144.952 AU$ |
| 9K | 72,5 AU$ | 2.254 AU$ | 72.476 AU$ |
| 1 ngày | -0.51% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.73% |
| 30 ngày | -5.24% |
| 1 năm | +8.78% |