15.452 BDT
mỗi gram · 22K · BDT
Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam | mỗi bhori |
|---|---|---|---|---|
| 22K | 15.452 BDT | 480.623 BDT | 15.452.396 BDT | 180.237 BDT |
| 21K | 14.761 BDT | 459.111 BDT | 14.760.749 BDT | 172.169 BDT |
| 18K | 12.652 BDT | 393.523 BDT | 12.652.071 BDT | 147.574 BDT |
| 1 ngày | +0.26% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.36% |
| 30 ngày | -5.30% |
| 1 năm | +16.86% |