1.150 BOB
mỗi gram · 18K · BOB
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 18K | 1.150 BOB | 35.769 BOB | 1.149.989 BOB |
| 24K | 1.532 BOB | 47.644 BOB | 1.531.786 BOB |
| 14K | 897,0 BOB | 27.900 BOB | 896.992 BOB |
| 1 ngày | +7.16% |
|---|---|
| 7 ngày | -6.45% |
| 30 ngày | -9.11% |
| 1 năm | +89.51% |