525,0 R$
mỗi gram · 18K · BRL
Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 18K | 525,0 R$ | 16.329 R$ | 524.975 R$ |
| 24K | 699,3 R$ | 21.750 R$ | 699.266 R$ |
| 14K | 409,5 R$ | 12.736 R$ | 409.480 R$ |
| 1 ngày | +0.03% |
|---|---|
| 7 ngày | -0.37% |
| 30 ngày | -6.38% |
| 1 năm | +10.63% |