193,1 CA$
mỗi gram · 24K · CAD
Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 24K | 193,1 CA$ | 6.005 CA$ | 193.050 CA$ |
| 18K | 144,9 CA$ | 4.508 CA$ | 144.932 CA$ |
| 14K | 113,0 CA$ | 3.516 CA$ | 113.047 CA$ |
| 10K | 80,6 CA$ | 2.506 CA$ | 80.582 CA$ |
| 1 ngày | +0.62% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.58% |
| 30 ngày | -3.76% |
| 1 năm | +17.86% |