97.853 CLP
mỗi gram · 18K · CLP
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 18K | 97.853 CLP | 3.043.584 CLP | 97.853.482 CLP |
| 24K | 130.341 CLP | 4.054.053 CLP | 130.340.838 CLP |
| 14K | 76.326 CLP | 2.373.995 CLP | 76.325.716 CLP |
| 1 ngày | -1.89% |
|---|---|
| 7 ngày | -0.02% |
| 30 ngày | -2.51% |
| 1 năm | +16.65% |