920,8 CN¥
mỗi gram · 999 · CNY
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 999 | 920,8 CN¥ | 28.640 CN¥ | 920.790 CN¥ |
| 750 | 691,3 CN¥ | 21.501 CN¥ | 691.284 CN¥ |
| 1 ngày | -0.62% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.55% |
| 30 ngày | -6.25% |
| 1 năm | +10.67% |