330.384 COP
mỗi gram · 18K · COP
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 18K | 330.384 COP | 10.276.092 COP | 330.384.018 COP |
| 24K | 440.072 COP | 13.687.754 COP | 440.071.511 COP |
| 14K | 257.700 COP | 8.015.351 COP | 257.699.534 COP |
| 1 ngày | +0.10% |
|---|---|
| 7 ngày | +3.76% |
| 30 ngày | -1.02% |
| 1 năm | -3.44% |