2.134 CUP
mỗi gram · 14K · CUP
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 14K | 2.134 CUP | 66.377 CUP | 2.134.074 CUP |
| 18K | 2.736 CUP | 85.099 CUP | 2.735.992 CUP |
| 24K | 3.644 CUP | 113.352 CUP | 3.644.341 CUP |
| 1 ngày | -0.61% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.76% |
| 30 ngày | -5.89% |
| 1 năm | +29.64% |