1.710 CZK
mỗi gram · 585 · CZK
Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 585 | 1.710 CZK | 53.190 CZK | 1.710.090 CZK |
| 750 | 2.192 CZK | 68.192 CZK | 2.192.423 CZK |
| 999 | 2.920 CZK | 90.832 CZK | 2.920.307 CZK |
| 1 ngày | +0.73% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.67% |
| 30 ngày | -2.75% |
| 1 năm | +20.19% |