672,5 DKK
mỗi gram · 750 · DKK
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 750 | 672,5 DKK | 20.919 DKK | 672.547 DKK |
| 585 | 524,6 DKK | 16.316 DKK | 524.586 DKK |
| 999 | 895,8 DKK | 27.863 DKK | 895.832 DKK |
| 1 ngày | -0.60% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.30% |
| 30 ngày | -4.22% |
| 1 năm | +20.44% |