6.253 EGP
mỗi gram · 21K · EGP
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 21K | 6.253 EGP | 194.477 EGP | 6.252.580 EGP |
| 24K | 7.139 EGP | 222.037 EGP | 7.138.660 EGP |
| 18K | 5.359 EGP | 166.695 EGP | 5.359.355 EGP |
| 1 ngày | -0.87% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.17% |
| 30 ngày | -3.96% |
| 1 năm | +27.66% |