306,7 FJD
mỗi gram · 24K · FJD
Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 24K | 306,7 FJD | 9.538 FJD | 306.652 FJD |
| 22K | 281,2 FJD | 8.746 FJD | 281.175 FJD |
| 18K | 230,2 FJD | 7.161 FJD | 230.219 FJD |
| 1 ngày | +0.14% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.58% |
| 30 ngày | -3.75% |
| 1 năm | +15.04% |