1.189 GHS
mỗi gram · 18K · GHS
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 18K | 1.189 GHS | 36.975 GHS | 1.188.764 GHS |
| 22K | 1.452 GHS | 45.158 GHS | 1.451.877 GHS |
| 24K | 1.583 GHS | 49.250 GHS | 1.583.433 GHS |
| 1 ngày | -0.62% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.22% |
| 30 ngày | -2.56% |
| 1 năm | +10.24% |