612,7 GTQ
mỗi gram · 14K · GTQ
Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 14K | 612,7 GTQ | 19.057 GTQ | 612.682 GTQ |
| 18K | 785,5 GTQ | 24.431 GTQ | 785.490 GTQ |
| 24K | 1.046 GTQ | 32.543 GTQ | 1.046.273 GTQ |
| 1 ngày | +0.25% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.47% |
| 30 ngày | -5.72% |
| 1 năm | +15.32% |