1.075 HK$
mỗi gram · 999 · HKD
Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam | mỗi tael |
|---|---|---|---|---|
| 999 | 1.075 HK$ | 33.440 HK$ | 1.075.115 HK$ | 40.240 HK$ |
| 916 | 985,8 HK$ | 30.662 HK$ | 985.791 HK$ | 36.897 HK$ |
| 750 | 807,1 HK$ | 25.105 HK$ | 807.144 HK$ | 30.211 HK$ |
| 1 ngày | +0.20% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.47% |
| 30 ngày | -5.64% |
| 1 năm | +16.75% |