12.434 ISK
mỗi gram · 750 · ISK
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 750 | 12.434 ISK | 386.746 ISK | 12.434.177 ISK |
| 585 | 9.699 ISK | 301.662 ISK | 9.698.658 ISK |
| 999 | 16.562 ISK | 515.146 ISK | 16.562.324 ISK |
| 1 ngày | -1.32% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.01% |
| 30 ngày | -6.49% |
| 1 năm | +16.22% |