2.439.818 IDR
mỗi gram · 24K · IDR
Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 24K | 2.439.818 IDR | 75.886.823 IDR | 2.439.818.021 IDR |
| 22K | 2.237.110 IDR | 69.581.912 IDR | 2.237.110.418 IDR |
| 18K | 1.831.695 IDR | 56.972.090 IDR | 1.831.695.211 IDR |
| 1 ngày | -0.19% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.99% |
| 30 ngày | -5.13% |
| 1 năm | +24.19% |