141.543.813 IRR
mỗi gram · 18K · IRR
Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 18K | 141.543.813 IRR | 4.402.504.713 IRR | 141.543.813.289 IRR |
| 24K | 188.536.359 IRR | 5.864.136.277 IRR | 188.536.359.302 IRR |
| 1 ngày | +0.25% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.54% |
| 30 ngày | -5.70% |
| 1 năm | +3685.55% |