157.537 IQD
mỗi gram · 21K · IQD
Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 21K | 157.537 IQD | 4.899.935 IQD | 157.536.578 IQD |
| 18K | 135.031 IQD | 4.199.945 IQD | 135.031.353 IQD |
| 24K | 179.862 IQD | 5.594.326 IQD | 179.861.762 IQD |
| 1 ngày | +0.32% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.52% |
| 30 ngày | -5.72% |
| 1 năm | +15.90% |