241,3 ₪
mỗi gram · 14K · ILS
Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 14K | 241,3 ₪ | 7.505 ₪ | 241.300 ₪ |
| 18K | 309,4 ₪ | 9.622 ₪ | 309.359 ₪ |
| 24K | 412,1 ₪ | 12.817 ₪ | 412.066 ₪ |
| 1 ngày | +0.01% |
|---|---|
| 7 ngày | -0.47% |
| 30 ngày | -5.12% |
| 1 năm | +3.86% |