21.661 ¥
mỗi gram · 24K · JPY
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 24K | 21.661 ¥ | 673.720 ¥ | 21.660.601 ¥ |
| 18K | 16.262 ¥ | 505.796 ¥ | 16.261.713 ¥ |
| 14K | 12.684 ¥ | 394.521 ¥ | 12.684.136 ¥ |
| 1 ngày | -0.31% |
|---|---|
| 7 ngày | +2.60% |
| 30 ngày | -6.74% |
| 1 năm | +25.01% |