13.371 KES
mỗi gram · 18K · KES
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 18K | 13.371 KES | 415.892 KES | 13.371.231 KES |
| 22K | 16.331 KES | 507.942 KES | 16.330.730 KES |
| 24K | 17.810 KES | 553.968 KES | 17.810.479 KES |
| 1 ngày | -0.59% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.81% |
| 30 ngày | -5.82% |
| 1 năm | +17.81% |