37,2 KWD
mỗi gram · 21K · KWD
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 21K | 37,2 KWD | 1.156 KWD | 37.159 KWD |
| 24K | 42,4 KWD | 1.320 KWD | 42.425 KWD |
| 18K | 31,9 KWD | 990,7 KWD | 31.851 KWD |
| 1 ngày | -0.54% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.68% |
| 30 ngày | -5.82% |
| 1 năm | +18.80% |