512,2 MYR
mỗi gram · 916 · MYR
Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 916 | 512,2 MYR | 15.931 MYR | 512.196 MYR |
| 999 | 558,6 MYR | 17.375 MYR | 558.607 MYR |
| 750 | 419,4 MYR | 13.044 MYR | 419.374 MYR |
| 1 ngày | +0.21% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.16% |
| 30 ngày | -4.90% |
| 1 năm | +12.31% |