1.386 MX$
mỗi gram · 14K · MXN
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam | mỗi centenario |
|---|---|---|---|---|
| 14K | 1.386 MX$ | 43.114 MX$ | 1.386.157 MX$ | — |
| 10K | 988,1 MX$ | 30.733 MX$ | 988.081 MX$ | — |
| 18K | 1.777 MX$ | 55.275 MX$ | 1.777.124 MX$ | — |
| 24K | 2.367 MX$ | 73.626 MX$ | 2.367.130 MX$ | — |
| 1 ngày | -0.62% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.13% |
| 30 ngày | -4.23% |
| 1 năm | +9.89% |