1.151 MAD
mỗi gram · 21K · MAD
Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 21K | 1.151 MAD | 35.804 MAD | 1.151.113 MAD |
| 18K | 986,7 MAD | 30.689 MAD | 986.668 MAD |
| 24K | 1.314 MAD | 40.877 MAD | 1.314.242 MAD |
| 1 ngày | +0.80% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.63% |
| 30 ngày | -2.10% |
| 1 năm | +22.85% |