288.779 MMK
mỗi gram · 24K · MMK
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 24K | 288.779 MMK | 8.982.034 MMK | 288.779.088 MMK |
| 22K | 264.786 MMK | 8.235.779 MMK | 264.786.431 MMK |
| 1 ngày | -0.59% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.78% |
| 30 ngày | -5.86% |
| 1 năm | +17.64% |