21.077 NPR
mỗi gram · 24K · NPR
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam | mỗi tola |
|---|---|---|---|---|
| 24K | 21.077 NPR | 655.583 NPR | 21.077.476 NPR | 245.843 NPR |
| 22K | 19.326 NPR | 601.115 NPR | 19.326.295 NPR | 225.418 NPR |
| 1 ngày | -0.64% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.68% |
| 30 ngày | -5.81% |
| 1 năm | +27.64% |