136.921 NGN
mỗi gram · 18K · NGN
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 18K | 136.921 NGN | 4.258.712 NGN | 136.920.778 NGN |
| 22K | 167.226 NGN | 5.201.307 NGN | 167.225.910 NGN |
| 24K | 182.378 NGN | 5.672.605 NGN | 182.378.476 NGN |
| 1 ngày | -0.95% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.93% |
| 30 ngày | -7.65% |
| 1 năm | +4.14% |