80,5 PAB
mỗi gram · 14K · PAB
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 14K | 80,5 PAB | 2.505 PAB | 80.523 PAB |
| 18K | 103,2 PAB | 3.211 PAB | 103.235 PAB |
| 24K | 137,5 PAB | 4.277 PAB | 137.509 PAB |
| 1 ngày | -0.63% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.76% |
| 30 ngày | -5.88% |
| 1 năm | +17.60% |