347,9 PEN
mỗi gram · 18K · PEN
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 18K | 347,9 PEN | 10.820 PEN | 347.886 PEN |
| 24K | 463,4 PEN | 14.413 PEN | 463.385 PEN |
| 14K | 271,4 PEN | 8.440 PEN | 271.351 PEN |
| 1 ngày | -0.79% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.05% |
| 30 ngày | -5.43% |
| 1 năm | +13.61% |