6.445 PHP
mỗi gram · 18K · PHP
Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 18K | 6.445 PHP | 200.447 PHP | 6.444.526 PHP |
| 21K | 7.519 PHP | 233.855 PHP | 7.518.613 PHP |
| 24K | 8.584 PHP | 266.996 PHP | 8.584.108 PHP |
| 1 ngày | +0.12% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.27% |
| 30 ngày | -4.38% |
| 1 năm | +27.17% |