305,0 PLN
mỗi gram · 585 · PLN
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 585 | 305,0 PLN | 9.487 PLN | 305.001 PLN |
| 750 | 391,0 PLN | 12.162 PLN | 391.026 PLN |
| 999 | 520,8 PLN | 16.200 PLN | 520.847 PLN |
| 333 | 173,6 PLN | 5.400 PLN | 173.616 PLN |
| 1 ngày | -0.97% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.40% |
| 30 ngày | -3.45% |
| 1 năm | +22.52% |