438,4 QAR
mỗi gram · 21K · QAR
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 21K | 438,4 QAR | 13.636 QAR | 438.404 QAR |
| 24K | 500,5 QAR | 15.568 QAR | 500.532 QAR |
| 18K | 375,8 QAR | 11.688 QAR | 375.775 QAR |
| 1 ngày | -0.63% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.76% |
| 30 ngày | -5.88% |
| 1 năm | +17.60% |