369,4 RON
mỗi gram · 585 · RON
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 585 | 369,4 RON | 11.489 RON | 369.370 RON |
| 750 | 473,6 RON | 14.729 RON | 473.552 RON |
| 999 | 630,8 RON | 19.619 RON | 630.771 RON |
| 1 ngày | -0.60% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.41% |
| 30 ngày | -4.04% |
| 1 năm | +24.64% |