6.766 RUB
mỗi gram · 585 · RUB
Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 585 | 6.766 RUB | 210.456 RUB | 6.766.315 RUB |
| 750 | 8.675 RUB | 269.815 RUB | 8.674.763 RUB |
| 999 | 11.555 RUB | 359.394 RUB | 11.554.785 RUB |
| 1 ngày | +0.86% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.60% |
| 30 ngày | -3.95% |
| 1 năm | +16.64% |