450,2 SAR
mỗi gram · 21K · SAR
Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 21K | 450,2 SAR | 14.003 SAR | 450.216 SAR |
| 24K | 514,0 SAR | 15.988 SAR | 514.018 SAR |
| 18K | 385,9 SAR | 12.003 SAR | 385.899 SAR |
| 1 ngày | +0.21% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.48% |
| 30 ngày | -5.71% |
| 1 năm | +15.70% |