174,9 SGD
mỗi gram · 24K · SGD
Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 24K | 174,9 SGD | 5.441 SGD | 174.918 SGD |
| 22K | 160,4 SGD | 4.989 SGD | 160.385 SGD |
| 18K | 131,3 SGD | 4.084 SGD | 131.320 SGD |
| 1 ngày | +0.26% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.71% |
| 30 ngày | -5.23% |
| 1 năm | +15.20% |