2.036 ZAR
mỗi gram · 22K · ZAR
Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 22K | 2.036 ZAR | 63.313 ZAR | 2.035.560 ZAR |
| 18K | 1.667 ZAR | 51.839 ZAR | 1.666.670 ZAR |
| 14K | 1.300 ZAR | 40.435 ZAR | 1.300.003 ZAR |
| 24K | 2.220 ZAR | 69.050 ZAR | 2.220.005 ZAR |
| 1 ngày | -0.12% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.28% |
| 30 ngày | -4.63% |
| 1 năm | +8.14% |