186.790 ₩
mỗi gram · 24K · KRW
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam | mỗi don |
|---|---|---|---|---|
| 24K | 186.790 ₩ | 5.809.808 ₩ | 186.789.655 ₩ | 700.461 ₩ |
| 18K | 140.232 ₩ | 4.361.717 ₩ | 140.232.474 ₩ | 525.872 ₩ |
| 14K | 109.381 ₩ | 3.402.140 ₩ | 109.381.330 ₩ | 410.180 ₩ |
| 1 ngày | -2.45% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.10% |
| 30 ngày | -7.77% |
| 1 năm | +14.67% |