90,0 €
mỗi gram · 750 · EUR
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 750 | 90,0 € | 2.798 € | 89.968 € |
| 585 | 70,2 € | 2.183 € | 70.175 € |
| 999 | 119,8 € | 3.727 € | 119.837 € |
| 1 ngày | -0.60% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.30% |
| 30 ngày | -4.15% |
| 1 năm | +20.25% |