41.702 LKR
mỗi gram · 22K · LKR
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam | mỗi pawuma |
|---|---|---|---|---|
| 22K | 41.702 LKR | 1.297.075 LKR | 41.701.943 LKR | 333.616 LKR |
| 24K | 45.481 LKR | 1.414.605 LKR | 45.480.613 LKR | 363.845 LKR |
| 18K | 34.145 LKR | 1.062.016 LKR | 34.144.604 LKR | 273.157 LKR |
| 1 ngày | -0.65% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.34% |
| 30 ngày | -5.48% |
| 1 năm | +28.37% |