1.015 SEK
mỗi gram · 750 · SEK
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 750 | 1.015 SEK | 31.566 SEK | 1.014.860 SEK |
| 585 | 791,6 SEK | 24.621 SEK | 791.591 SEK |
| 999 | 1.352 SEK | 42.045 SEK | 1.351.794 SEK |
| 1 ngày | -0.68% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.30% |
| 30 ngày | -2.27% |
| 1 năm | +22.67% |