112,8 CHF
mỗi gram · 999 · CHF
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 999 | 112,8 CHF | 3.509 CHF | 112.809 CHF |
| 750 | 84,7 CHF | 2.634 CHF | 84.691 CHF |
| 585 | 66,1 CHF | 2.055 CHF | 66.059 CHF |
| 1 ngày | -0.94% |
|---|---|
| 7 ngày | +1.02% |
| 30 ngày | -3.62% |
| 1 năm | +21.11% |