4.358 NT$
mỗi gram · 999 · TWD
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 999 | 4.358 NT$ | 135.539 NT$ | 4.357.687 NT$ |
| 750 | 3.272 NT$ | 101.756 NT$ | 3.271.537 NT$ |
| 1 ngày | -0.94% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.46% |
| 30 ngày | -6.31% |
| 1 năm | +22.96% |