4.396 ฿
mỗi gram · 96.5% · THB
Cập nhật: 2026-09-24T17:40:56Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam | mỗi baht (bar) | mỗi baht (ornament) |
|---|---|---|---|---|---|
| 96.5% | 4.396 ฿ | 136.734 ฿ | 4.396.096 ฿ | 67.014 ฿ | 66.645 ฿ |
| 99.9% | 4.551 ฿ | 141.551 ฿ | 4.550.984 ฿ | 69.375 ฿ | 68.993 ฿ |
| 1 ngày | +0.07% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.27% |
| 30 ngày | -4.11% |
| 1 năm | +20.89% |