463,0 AED
mỗi gram · 22K · AED
Cập nhật: 2026-09-23T17:40:42Z
Đây là giá vàng quốc tế quy đổi theo tỷ giá hôm nay. Tiệm vàng cộng thêm tiền công, thuế và lợi nhuận của họ.
| Độ tinh khiết | mỗi gram | mỗi ounce | mỗi kilôgam |
|---|---|---|---|
| 22K | 463,0 AED | 14.402 AED | 463.044 AED |
| 24K | 505,0 AED | 15.707 AED | 505.001 AED |
| 21K | 442,3 AED | 13.758 AED | 442.318 AED |
| 18K | 379,1 AED | 11.792 AED | 379.130 AED |
| 1 ngày | -0.63% |
|---|---|
| 7 ngày | +0.76% |
| 30 ngày | -5.88% |
| 1 năm | +17.60% |